Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thể dục dụng cụ" (1)
thể dục dụng cụ

Tiếng Anh
Danh từgymnastics
Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ.
She is good at gymnastics.
Từ liên quan "thể dục dụng cụ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thể dục dụng cụ" (1)
Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ.
She is good at gymnastics.
